lơ tơ mơ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mơ hồ, không rõ ràng: "lơ tơ mơ" chỉ trạng thái nhận thức, hiểu biết, hoặc thông tin không rõ ràng, thiếu chính xác, khó nắm bắt.
- Lờ mờ, không tập trung: Dùng để mô tả việc ai đó có kiến thức hoặc sự chú ý không sâu sắc, chỉ biết một cách hời hợt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy chỉ hiểu lơ tơ mơ về vấn đề này. (Anh ấy hiểu một cách mơ hồ, không rõ ràng về vấn đề.)
- Học sinh trả lời lơ tơ mơ, không nắm được nội dung chính. (Học sinh trả lời lờ mờ, thiếu chính xác.)
- Tôi còn lơ tơ mơ về kế hoạch của họ. (Tôi chưa hiểu rõ ràng về kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lơ tơ mơ" thường dùng trong văn nói: mang sắc thái thân mật, đôi khi có ý chê trách nhẹ về sự thiếu hiểu biết hoặc không tập trung.
- Nó học hành lơ tơ mơ thế thì thi làm sao đỗ. (Nó học không tập trung, mơ hồ, khó mà đỗ kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lơ mơ (tính từ): mơ hồ, lờ mờ — từ gốc của "lơ tơ mơ", mang nghĩa tương tự.
- Tôi chỉ nhớ lơ mơ về chuyện đó. (Tôi chỉ nhớ mơ hồ, không rõ chi tiết.)
- Mơ hồ (tính từ): không rõ ràng, khó xác định.
- Khái niệm này quá mơ hồ, tôi không hiểu. (Khái niệm không rõ ràng, khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Lờ mờ: thiếu sáng tỏ, không rõ nét.
- Hời hợt: nông cạn, không sâu sắc.
- Mập mờ: không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách.
Thành ngữ liên quan
- Lơ tơ mơ như người mới học: chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm dẫn đến hiểu biết không rõ ràng.
- Anh ấy nói chuyện lơ tơ mơ như người mới học. (Anh ấy diễn đạt mơ hồ, thiếu chuyên nghiệp.)