lơ tơ mơ

lơ tơ mơ

Cậu bé nhìn lơ tơ mơ ra ngoài cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mơ hồ, không rõ ràng: " " chỉ trạng thái nhận thức, hiểu biết, hoặc thông tin không rõ ràng, thiếu chính xác, khó nắm bắt.
    • Lờ mờ, không tập trung: Dùng để mô tả việc ai đó kiến thức hoặc sự chú ý không sâu sắc, chỉ biết một cách hời hợt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy chỉ hiểu về vấn đề này. (Anh ấy hiểu một cách mơ hồ, không rõ ràng về vấn đề.)
    • Học sinh trả lời , không nắm được nội dung chính. (Học sinh trả lời lờ mờ, thiếu chính xác.)
    • Tôi còn về kế hoạch của họ. (Tôi chưa hiểu rõ ràng về kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " " thường dùng trong văn nói: mang sắc thái thân mật, đôi khi ý chê trách nhẹ về sự thiếu hiểu biết hoặc không tập trung.
    • học hành thế thì thi làm sao đỗ. ( học không tập trung, mơ hồ, khó đỗ kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lơ mơ (tính từ): mơ hồ, lờ mờtừ gốc của " ", mang nghĩa tương tự.
    • Tôi chỉ nhớ lơ mơ về chuyện đó. (Tôi chỉ nhớ mơ hồ, không chi tiết.)
  • Mơ hồ (tính từ): không rõ ràng, khó xác định.
    • Khái niệm này quá mơ hồ, tôi không hiểu. (Khái niệm không rõ ràng, khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lờ mờ: thiếu sáng tỏ, không nét.
  • Hời hợt: nông cạn, không sâu sắc.
  • Mập mờ: không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách.
Thành ngữ liên quan
  • như người mới học: chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm dẫn đến hiểu biết không rõ ràng.
    • Anh ấy nói chuyện như người mới học. (Anh ấy diễn đạt mơ hồ, thiếu chuyên nghiệp.)